Cường độ chịu kéo của thép là thông số quan trọng trong xây dựng và cơ khí, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và an toàn của công trình. Trong bài viết này, Inhat cung cấp bảng tra cường độ chịu kéo của thép mới nhất 2025, giúp bạn dễ dàng tra cứu thông số kỹ thuật theo từng loại thép tiêu chuẩn. Cập nhật ngay để đảm bảo lựa chọn vật liệu chính xác, phù hợp với yêu cầu thiết kế!
1. Cường Độ Chịu Kéo Của Thép Là Gì?
Cường độ chịu kéo của thép là khả năng chịu đựng tối đa của vật liệu thép trước khi bị đứt gãy khi chịu tác động của lực kéo. Đây là một trong những đặc tính cơ học quan trọng nhất của thép, được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và kỹ thuật để đánh giá khả năng chịu lực của vật liệu.
Đặc điểm chính của cường độ chịu kéo bao gồm khả năng chịu lực theo phương kéo, được xác định thông qua quá trình thử nghiệm kéo tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm. Đơn vị đo lường thường được sử dụng là megapascal (MPa) hoặc N/mm², với 1 MPa tương đương với lực 1 newton trên diện tích 1 mm². Trong một số trường hợp, người ta cũng sử dụng đơn vị kg/cm² hoặc kG/mm².

Trong thực tế xây dựng, cường độ chịu kéo đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho công trình. Nó giúp kỹ sư xác định khả năng chịu lực của kết cấu, đánh giá chất lượng và độ bền của vật liệu thép, cũng như lựa chọn loại thép phù hợp cho từng mục đích sử dụng cụ thể. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các thông số về cường độ chịu kéo sẽ giúp tối ưu hóa thiết kế, tiết kiệm chi phí và đảm bảo tuổi thọ công trình.
2. Đặc Điểm, Tính Chất Của Cốt Thép
Cốt thép là loại vật liệu composite được sử dụng phổ biến trong xây dựng, đặc biệt là trong bê tông cốt thép. Nó bao gồm các thanh thép, lưới thép, hoặc sợi thép được đặt trong bê tông để tăng cường khả năng chịu lực và độ bền của kết cấu.
Tính chất cơ học quan trọng của cốt thép bao gồm độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, đặc biệt là khả năng chịu kéo, độ dẻo phù hợp cho phép biến dạng trong giới hạn cho phép mà không bị gãy đột ngột, và khả năng liên kết tốt với bê tông. Nhờ vào các đặc tính này, cốt thép giúp khắc phục nhược điểm của bê tông là khả năng chịu kéo kém, tạo nên vật liệu composite với khả năng chịu lực tổng hợp vượt trội. Ngoài ra, cốt thép còn có khả năng chống lại sự thay đổi nhiệt độ, hạn chế nứt do co ngót, và tăng cường độ ổn định cho kết cấu xây dựng.
3. Ứng Suất Của Thép
Ứng suất của thép là đại lượng đo lường cường độ nội lực trên một đơn vị diện tích mặt cắt của vật liệu thép khi chịu tác động của ngoại lực. Về cơ bản, ứng suất chính là mức độ phân bố lực trên mỗi đơn vị diện tích của vật liệu, được tính bằng tỷ số giữa lực tác động và diện tích chịu lực.
Các loại ứng suất thường gặp trong thép bao gồm ứng suất kéo (tensile stress) khi vật liệu chịu lực kéo theo phương dọc, ứng suất nén (compressive stress) khi vật liệu chịu lực nén, ứng suất cắt (shear stress) khi lực tác động song song với mặt cắt, và ứng suất uốn (bending stress) khi vật liệu chịu tác động của mô-men uốn. Ngoài ra còn có ứng suất xoắn (torsional stress) khi vật liệu chịu tác động của mô-men xoắn. Việc hiểu rõ và tính toán chính xác các loại ứng suất này là cơ sở quan trọng trong thiết kế và đánh giá độ an toàn của kết cấu thép.
4. Ba Giới Hạn Của Cốt Thép Quan Trọng Nhất
Ba giới hạn quan trọng nhất trong việc đánh giá khả năng chịu lực của cốt thép bao gồm giới hạn đàn hồi, giới hạn chảy, và giới hạn bền. Mỗi giới hạn này đại diện cho một giai đoạn quan trọng trong quá trình biến dạng của vật liệu thép khi chịu lực.
- Giới hạn đàn hồi (σel) là ứng suất lớn nhất mà thép có thể chịu được mà vẫn có khả năng trở về hình dạng ban đầu khi loại bỏ lực tác động. Trong phạm vi này, biến dạng của vật liệu tuân theo định luật Hooke và có tính thuận nghịch. Khi ứng suất vượt quá giới hạn đàn hồi, vật liệu bắt đầu bước vào giai đoạn biến dạng dẻo và không thể phục hồi hoàn toàn về trạng thái ban đầu.
- Giới hạn chảy (σy) là ứng suất tại điểm mà vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo đáng kể mà không cần tăng thêm tải trọng. Đây là thông số quan trọng trong thiết kế kết cấu vì nó đánh dấu sự chuyển tiếp từ biến dạng đàn hồi sang biến dạng dẻo. Trong thiết kế, ứng suất làm việc thường được giữ dưới giới hạn chảy để đảm bảo an toàn.
- Giới hạn bền (σb) hay cường độ chịu kéo là ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị đứt gãy. Đây là điểm cao nhất trên đường cong ứng suất-biến dạng và là chỉ số đánh giá khả năng chịu lực tối đa của vật liệu. Sau khi đạt đến giới hạn bền, vật liệu sẽ tiếp tục biến dạng nhưng với ứng suất giảm dần cho đến khi bị đứt.
Hiểu và áp dụng đúng ba giới hạn này sẽ giúp kỹ sư thiết kế kết cấu an toàn, tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, và dự đoán chính xác hành vi của cốt thép trong các điều kiện tải trọng khác nhau.
5. Khác Biệt Giữa Cường Độ Chịu Kéo Và Giới Hạn Bền
Cường độ chịu kéo và giới hạn bền thường bị hiểu nhầm là một, nhưng thực tế chúng có những khác biệt quan trọng. Giới hạn bền (Ultimate Tensile Strength – UTS) là ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị đứt gãy, là điểm cao nhất trên đường cong ứng suất-biến dạng. Trong khi đó, cường độ chịu kéo là khái niệm rộng hơn, đề cập đến khả năng chịu lực kéo của vật liệu và có thể bao gồm nhiều thông số khác nhau như giới hạn đàn hồi, giới hạn chảy, và giới hạn bền.
Ví dụ minh họa: Khi một thanh thép CB400 chịu lực kéo, nó sẽ trải qua các giai đoạn biến dạng khác nhau. Ban đầu, thép biến dạng đàn hồi với ứng suất tỷ lệ thuận với biến dạng. Khi ứng suất đạt khoảng 400 MPa (giới hạn chảy), thép bắt đầu biến dạng dẻo đáng kể. Nếu tiếp tục tăng lực, ứng suất sẽ tăng lên đến khoảng 600 MPa (giới hạn bền), sau đó giảm dần cho đến khi thanh thép bị đứt. Trong trường hợp này, giới hạn bền là 600 MPa, trong khi cường độ chịu kéo bao gồm toàn bộ quá trình từ biến dạng đàn hồi đến khi đứt.
6. Công Thức Tính Cường Độ Chịu Kéo Của Thép
Công thức tính cường độ chịu kéo của thép (hay giới hạn bền kéo) được biểu diễn như sau:
σb = Fmax/A
Trong đó:
- σb là cường độ chịu kéo (giới hạn bền), đơn vị là MPa hoặc N/mm²
- Fmax là lực kéo lớn nhất mà mẫu thử có thể chịu được trước khi bị đứt, đơn vị là N (newton)
- A là diện tích mặt cắt ngang ban đầu của mẫu thử, đơn vị là mm²
Công thức này cho phép xác định khả năng chịu lực tối đa của vật liệu thép thông qua thí nghiệm kéo tiêu chuẩn, và là cơ sở để đánh giá chất lượng cũng như phân loại các loại thép trong xây dựng.

6.1. Cường Độ Tiêu Chuẩn Của Cốt Thép
Cường độ tiêu chuẩn của cốt thép (Rsn) là giá trị cường độ chịu kéo được quy định trong các tiêu chuẩn thiết kế, dựa trên kết quả thử nghiệm với xác suất đảm bảo nhất định. Đây là thông số quan trọng làm cơ sở cho việc tính toán thiết kế kết cấu bê tông cốt thép.
Công thức xác định Rsn thường dựa trên phương pháp thống kê, với giá trị trung bình từ các mẫu thử nghiệm và độ lệch chuẩn được tính toán theo công thức:
Rsn = Rtb – kS
Trong đó:
- Rsn là cường độ tiêu chuẩn
- Rtb là giá trị trung bình của cường độ chịu kéo từ các mẫu thử
- k là hệ số phụ thuộc vào xác suất đảm bảo (thường là 1.64 với xác suất 95%)
- S là độ lệch chuẩn của các kết quả thử nghiệm
6.2. Cường Độ Tính Toán Cốt Thép Rs, Rsc
Cường độ tính toán của cốt thép là giá trị được sử dụng trực tiếp trong các công thức thiết kế kết cấu bê tông cốt thép, được xác định từ cường độ tiêu chuẩn sau khi đã áp dụng hệ số an toàn. Có hai loại cường độ tính toán chính:
Rs là cường độ tính toán của cốt thép chịu kéo, được tính theo công thức: Rs = Rsn/γs
Rsc là cường độ tính toán của cốt thép chịu nén, được tính theo công thức: Rsc = Rscn/γs
Trong đó:
- Rsn và Rscn là cường độ tiêu chuẩn của cốt thép chịu kéo và chịu nén
- γs là hệ số an toàn của vật liệu (thường từ 1.15 đến 1.25 tùy theo tiêu chuẩn thiết kế)
Việc sử dụng cường độ tính toán thay vì cường độ tiêu chuẩn giúp đảm bảo mức độ an toàn cần thiết cho kết cấu trong suốt quá trình sử dụng.
7. Bảng Tra Cơ Tính Của Một Số Loại Thép Thông Dụng Nhất
| Loại thép | Ký hiệu | Giới hạn chảy (MPa) | Giới hạn bền (MPa) | Độ giãn dài (%) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Thép cacbon thấp | SS400 | 245 | 400-510 | 21 | Kết cấu thông thường |
| Thép cacbon trung bình | S45C | 343 | 569 | 20 | Trục, bánh răng |
| Thép hợp kim | SCM440 | 685 | 882 | 13 | Các chi tiết chịu lực cao |
| Thép không gỉ | SUS304 | 205 | 520 | 40 | Môi trường ăn mòn |
| Thép cốt bê tông CB240 | CB240 | 240 | 380 | 25 | Bê tông cốt thép |
| Thép cốt bê tông CB300 | CB300 | 300 | 420 | 20 | Bê tông cốt thép |
| Thép cốt bê tông CB400 | CB400 | 400 | 600 | 14 | Bê tông cốt thép |
| Thép cốt bê tông CB500 | CB500 | 500 | 650 | 12 | Bê tông cốt thép |
| Thép cường độ cao | HT785 | 785 | 980 | 10 | Kết cấu đặc biệt |
| Thép tấm | Q235 | 235 | 375 | 26 | Tấm, tôn |
8. Bảng Tra Cường Độ Thép
| Mác thép | Giới hạn bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Mô-đun đàn hồi (GPa) | Hệ số Poisson | Độ cứng (HB) |
|---|---|---|---|---|---|
| SS400 | 400-510 | 245 | 200 | 0.28 | 120 |
| SS490 | 490-610 | 325 | 200 | 0.28 | 140 |
| SS540 | 540-640 | 390 | 200 | 0.28 | 160 |
| SM400 | 400-510 | 245 | 200 | 0.28 | 120 |
| SM490 | 490-610 | 325 | 200 | 0.28 | 140 |
| SM520 | 520-640 | 355 | 200 | 0.28 | 150 |
| SM570 | 570-720 | 450 | 200 | 0.28 | 170 |
| SN400 | 400-510 | 235 | 200 | 0.28 | 120 |
| SN490 | 490-610 | 325 | 200 | 0.28 | 140 |
| SCM435 | 800-950 | 635 | 210 | 0.28 | 240 |
| SCM440 | 882 | 685 | 210 | 0.28 | 260 |
| S10C | 294 | 196 | 200 | 0.28 | 95 |
| S20C | 402 | 226 | 200 | 0.28 | 120 |
| S35C | 520 | 294 | 200 | 0.28 | 150 |
| S45C | 569 | 343 | 200 | 0.28 | 170 |
| S55C | 618 | 363 | 200 | 0.28 | 185 |
9. Bảng Tra Cường Độ Bu Lông
| Cấp độ bền | Ký hiệu | Giới hạn bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 4.6 | 4.6 | 400 | 240 | Kết cấu thông thường, tải trọng nhẹ |
| 4.8 | 4.8 | 400 | 320 | Kết cấu thông thường, tải trọng trung bình |
| 5.6 | 5.6 | 500 | 300 | Kết cấu thông thường, tải trọng trung bình |
| 5.8 | 5.8 | 500 | 400 | Kết cấu chịu lực, tải trọng trung bình |
| 6.8 | 6.8 | 600 | 480 | Kết cấu chịu lực, tải trọng cao |
| 8.8 | 8.8 | 800 | 640 | Kết cấu chịu lực cao, liên kết quan trọng |
| 9.8 | 9.8 | 900 | 720 | Kết cấu chịu lực rất cao |
| 10.9 | 10.9 | 1000 | 900 | Kết cấu đặc biệt, liên kết quan trọng |
| 12.9 | 12.9 | 1200 | 1080 | Kết cấu đặc biệt, yêu cầu cường độ cực cao |
10. Cách Đo Cường Độ Thép Như Thế Nào?
Việc đo lường cường độ thép được thực hiện thông qua thử nghiệm kéo tiêu chuẩn, một phương pháp quan trọng để xác định các đặc tính cơ học của vật liệu thép. Quy trình này tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A370, ISO 6892, hoặc TCVN 197.
Quy trình đo cường độ thép bao gồm các bước chính sau:
-
Chuẩn bị mẫu thử: Mẫu thép được cắt và gia công theo kích thước tiêu chuẩn, thường có dạng hình trụ hoặc thanh phẳng với phần giữa thu nhỏ.
-
Lắp đặt mẫu: Mẫu được gắn chặt vào máy thử kéo với các đầu kẹp ở hai đầu.
-
Tiến hành thử nghiệm: Máy thử sẽ kéo mẫu với tốc độ không đổi cho đến khi mẫu bị đứt, đồng thời ghi lại lực tác động và biến dạng tương ứng.
-
Xử lý dữ liệu: Từ dữ liệu lực-biến dạng, các thông số như giới hạn đàn hồi, giới hạn chảy, giới hạn bền và độ giãn dài được tính toán.
-
Báo cáo kết quả: Kết quả thử nghiệm được ghi lại trong báo cáo kỹ thuật, bao gồm các thông số cơ lý của mẫu thép.
Việc đo lường chính xác cường độ thép là yếu tố quan trọng trong kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn cho các công trình xây dựng.

Kết Luận
Cường độ chịu kéo của thép là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng nhất khi lựa chọn và sử dụng vật liệu thép trong xây dựng. Qua bài viết này, chúng ta đã hiểu rõ hơn về định nghĩa, đặc điểm, và các thông số liên quan đến cường độ chịu kéo của thép, cũng như cách thức đo lường và ứng dụng của nó trong thực tế.
Việc nắm vững các khái niệm như giới hạn đàn hồi, giới hạn chảy, giới hạn bền, cùng với các bảng tra cứu cường độ của các loại thép phổ biến sẽ giúp các kỹ sư, kiến trúc sư và nhà thầu xây dựng có thể lựa chọn đúng loại thép phù hợp với yêu cầu của từng công trình cụ thể.
Khi thiết kế và thi công các công trình, việc tham khảo các bảng tra cường độ chịu kéo của thép mới nhất năm 2025 là rất cần thiết để đảm bảo công trình đáp ứng được các yêu cầu về an toàn, độ bền và tuổi thọ. Đồng thời, việc này cũng giúp tối ưu hóa chi phí xây dựng thông qua việc sử dụng đúng loại và số lượng thép cần thiết.
Hãy luôn cập nhật những thông tin mới nhất về bảng tra cường độ chịu kéo của thép để áp dụng vào công việc một cách hiệu quả nhất!








