Inhat - Trang xếp hạng sản phẩm, dịch vụ
No Result
View All Result

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Hỗ trợ tư vấn
  • Trang chủ
  • Về chúng tôi
    • Giới thiệu về Inhat
  • Các tỉnh thành
  • Nội thất
    • Nội thất gia đình
    • Nội thất thanh lý
    • Nội thất thương mại
    • Nội thất văn phòng
    • Thiết kế & Thi công nội thất
    • Trang trí
  • Xây dựng
    • Công trình dân dụng
    • Công trình thương mại
    • Công trình công nghiệp
    • Công trình phụ trợ
    • Vật liệu xây dựng
  • Ẩm Thực
    • Địa điểm ăn uống
    • Nhà hàng
    • Quán ăn
    • Cafe – Bar
    • Cửa hàng thực phẩm
  • Du Lịch
    • Công ty du lịch
    • Lưu Trú
    • Di chuyển
    • Kinh nghiệm
  • Giáo Dục
    • Du học
    • Dạy nghề
    • Trung tâm
    • Trường Học
    • Kỹ năng
  • Làm đẹp
    • Mỹ phẩm
    • Spa – Thẩm mỹ
    • Thiết bị làm đẹp
    • Tóc & Nail
    • Thời trang
    • Xăm nghệ thuật
  • Sức khoẻ
    • Chăm sóc sức khỏe
    • Khám chữa bệnh
    • Dược
    • Thiết bị y tế
  • Dịch Vụ
    • Cưới hỏi
    • Hỗ trợ doanh nghiệp
    • Công nghệ
      • Điện tử
      • Điện gia dụng
    • In ấn
    • Marketing
    • Xe cộ
    • Pháp lý
    • Vệ sinh
    • Phục vụ sự kiện
    • Phong thủy
    • Vận chuyển
    • Thú cưng
    • Tài chính
    • Bất động sản
  • Liên hệ
Inhat - Trang xếp hạng sản phẩm, dịch vụ
  • Trang chủ
  • Về chúng tôi
    • Giới thiệu về Inhat
  • Các tỉnh thành
  • Nội thất
    • Nội thất gia đình
    • Nội thất thanh lý
    • Nội thất thương mại
    • Nội thất văn phòng
    • Thiết kế & Thi công nội thất
    • Trang trí
  • Xây dựng
    • Công trình dân dụng
    • Công trình thương mại
    • Công trình công nghiệp
    • Công trình phụ trợ
    • Vật liệu xây dựng
  • Ẩm Thực
    • Địa điểm ăn uống
    • Nhà hàng
    • Quán ăn
    • Cafe – Bar
    • Cửa hàng thực phẩm
  • Du Lịch
    • Công ty du lịch
    • Lưu Trú
    • Di chuyển
    • Kinh nghiệm
  • Giáo Dục
    • Du học
    • Dạy nghề
    • Trung tâm
    • Trường Học
    • Kỹ năng
  • Làm đẹp
    • Mỹ phẩm
    • Spa – Thẩm mỹ
    • Thiết bị làm đẹp
    • Tóc & Nail
    • Thời trang
    • Xăm nghệ thuật
  • Sức khoẻ
    • Chăm sóc sức khỏe
    • Khám chữa bệnh
    • Dược
    • Thiết bị y tế
  • Dịch Vụ
    • Cưới hỏi
    • Hỗ trợ doanh nghiệp
    • Công nghệ
      • Điện tử
      • Điện gia dụng
    • In ấn
    • Marketing
    • Xe cộ
    • Pháp lý
    • Vệ sinh
    • Phục vụ sự kiện
    • Phong thủy
    • Vận chuyển
    • Thú cưng
    • Tài chính
    • Bất động sản
  • Liên hệ
No Result
View All Result
Inhat - Trang xếp hạng sản phẩm, dịch vụ
No Result
View All Result

Trang chủ » Xây dựng » Vật liệu xây dựng » Bảng Tra Cường Độ Chịu Kéo Của Thép Mới Nhất 2025

Bảng Tra Cường Độ Chịu Kéo Của Thép Mới 2025

by Inhat Blog
14/03/2025
in Vật liệu xây dựng, Xây dựng

Cường độ chịu kéo của thép là thông số quan trọng trong xây dựng và cơ khí, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và an toàn của công trình. Trong bài viết này, Inhat cung cấp bảng tra cường độ chịu kéo của thép mới nhất 2025, giúp bạn dễ dàng tra cứu thông số kỹ thuật theo từng loại thép tiêu chuẩn. Cập nhật ngay để đảm bảo lựa chọn vật liệu chính xác, phù hợp với yêu cầu thiết kế!

MỤC LỤC

Toggle
  • 1. Cường Độ Chịu Kéo Của Thép Là Gì?
  • 2. Đặc Điểm, Tính Chất Của Cốt Thép
  • 3. Ứng Suất Của Thép
  • 4. Ba Giới Hạn Của Cốt Thép Quan Trọng Nhất
  • 5. Khác Biệt Giữa Cường Độ Chịu Kéo Và Giới Hạn Bền
  • 6. Công Thức Tính Cường Độ Chịu Kéo Của Thép
    • 6.1. Cường Độ Tiêu Chuẩn Của Cốt Thép
    • 6.2. Cường Độ Tính Toán Cốt Thép Rs, Rsc
  • 7. Bảng Tra Cơ Tính Của Một Số Loại Thép Thông Dụng Nhất
  • 8. Bảng Tra Cường Độ Thép
  • 9. Bảng Tra Cường Độ Bu Lông
  • 10. Cách Đo Cường Độ Thép Như Thế Nào?
  • Kết Luận

1. Cường Độ Chịu Kéo Của Thép Là Gì?

Cường độ chịu kéo của thép là khả năng chịu đựng tối đa của vật liệu thép trước khi bị đứt gãy khi chịu tác động của lực kéo. Đây là một trong những đặc tính cơ học quan trọng nhất của thép, được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và kỹ thuật để đánh giá khả năng chịu lực của vật liệu.

Đặc điểm chính của cường độ chịu kéo bao gồm khả năng chịu lực theo phương kéo, được xác định thông qua quá trình thử nghiệm kéo tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm. Đơn vị đo lường thường được sử dụng là megapascal (MPa) hoặc N/mm², với 1 MPa tương đương với lực 1 newton trên diện tích 1 mm². Trong một số trường hợp, người ta cũng sử dụng đơn vị kg/cm² hoặc kG/mm².

cường độ chịu kéo của thép
Cường độ chịu kéo của thép

Trong thực tế xây dựng, cường độ chịu kéo đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho công trình. Nó giúp kỹ sư xác định khả năng chịu lực của kết cấu, đánh giá chất lượng và độ bền của vật liệu thép, cũng như lựa chọn loại thép phù hợp cho từng mục đích sử dụng cụ thể. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các thông số về cường độ chịu kéo sẽ giúp tối ưu hóa thiết kế, tiết kiệm chi phí và đảm bảo tuổi thọ công trình.

2. Đặc Điểm, Tính Chất Của Cốt Thép

Cốt thép là loại vật liệu composite được sử dụng phổ biến trong xây dựng, đặc biệt là trong bê tông cốt thép. Nó bao gồm các thanh thép, lưới thép, hoặc sợi thép được đặt trong bê tông để tăng cường khả năng chịu lực và độ bền của kết cấu.

Tính chất cơ học quan trọng của cốt thép bao gồm độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, đặc biệt là khả năng chịu kéo, độ dẻo phù hợp cho phép biến dạng trong giới hạn cho phép mà không bị gãy đột ngột, và khả năng liên kết tốt với bê tông. Nhờ vào các đặc tính này, cốt thép giúp khắc phục nhược điểm của bê tông là khả năng chịu kéo kém, tạo nên vật liệu composite với khả năng chịu lực tổng hợp vượt trội. Ngoài ra, cốt thép còn có khả năng chống lại sự thay đổi nhiệt độ, hạn chế nứt do co ngót, và tăng cường độ ổn định cho kết cấu xây dựng.

3. Ứng Suất Của Thép

Ứng suất của thép là đại lượng đo lường cường độ nội lực trên một đơn vị diện tích mặt cắt của vật liệu thép khi chịu tác động của ngoại lực. Về cơ bản, ứng suất chính là mức độ phân bố lực trên mỗi đơn vị diện tích của vật liệu, được tính bằng tỷ số giữa lực tác động và diện tích chịu lực.

Các loại ứng suất thường gặp trong thép bao gồm ứng suất kéo (tensile stress) khi vật liệu chịu lực kéo theo phương dọc, ứng suất nén (compressive stress) khi vật liệu chịu lực nén, ứng suất cắt (shear stress) khi lực tác động song song với mặt cắt, và ứng suất uốn (bending stress) khi vật liệu chịu tác động của mô-men uốn. Ngoài ra còn có ứng suất xoắn (torsional stress) khi vật liệu chịu tác động của mô-men xoắn. Việc hiểu rõ và tính toán chính xác các loại ứng suất này là cơ sở quan trọng trong thiết kế và đánh giá độ an toàn của kết cấu thép.

4. Ba Giới Hạn Của Cốt Thép Quan Trọng Nhất

Ba giới hạn quan trọng nhất trong việc đánh giá khả năng chịu lực của cốt thép bao gồm giới hạn đàn hồi, giới hạn chảy, và giới hạn bền. Mỗi giới hạn này đại diện cho một giai đoạn quan trọng trong quá trình biến dạng của vật liệu thép khi chịu lực.

  • Giới hạn đàn hồi (σel) là ứng suất lớn nhất mà thép có thể chịu được mà vẫn có khả năng trở về hình dạng ban đầu khi loại bỏ lực tác động. Trong phạm vi này, biến dạng của vật liệu tuân theo định luật Hooke và có tính thuận nghịch. Khi ứng suất vượt quá giới hạn đàn hồi, vật liệu bắt đầu bước vào giai đoạn biến dạng dẻo và không thể phục hồi hoàn toàn về trạng thái ban đầu.
  • Giới hạn chảy (σy) là ứng suất tại điểm mà vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo đáng kể mà không cần tăng thêm tải trọng. Đây là thông số quan trọng trong thiết kế kết cấu vì nó đánh dấu sự chuyển tiếp từ biến dạng đàn hồi sang biến dạng dẻo. Trong thiết kế, ứng suất làm việc thường được giữ dưới giới hạn chảy để đảm bảo an toàn.
  • Giới hạn bền (σb) hay cường độ chịu kéo là ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị đứt gãy. Đây là điểm cao nhất trên đường cong ứng suất-biến dạng và là chỉ số đánh giá khả năng chịu lực tối đa của vật liệu. Sau khi đạt đến giới hạn bền, vật liệu sẽ tiếp tục biến dạng nhưng với ứng suất giảm dần cho đến khi bị đứt.

Hiểu và áp dụng đúng ba giới hạn này sẽ giúp kỹ sư thiết kế kết cấu an toàn, tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, và dự đoán chính xác hành vi của cốt thép trong các điều kiện tải trọng khác nhau.

5. Khác Biệt Giữa Cường Độ Chịu Kéo Và Giới Hạn Bền

Cường độ chịu kéo và giới hạn bền thường bị hiểu nhầm là một, nhưng thực tế chúng có những khác biệt quan trọng. Giới hạn bền (Ultimate Tensile Strength – UTS) là ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị đứt gãy, là điểm cao nhất trên đường cong ứng suất-biến dạng. Trong khi đó, cường độ chịu kéo là khái niệm rộng hơn, đề cập đến khả năng chịu lực kéo của vật liệu và có thể bao gồm nhiều thông số khác nhau như giới hạn đàn hồi, giới hạn chảy, và giới hạn bền.

Ví dụ minh họa: Khi một thanh thép CB400 chịu lực kéo, nó sẽ trải qua các giai đoạn biến dạng khác nhau. Ban đầu, thép biến dạng đàn hồi với ứng suất tỷ lệ thuận với biến dạng. Khi ứng suất đạt khoảng 400 MPa (giới hạn chảy), thép bắt đầu biến dạng dẻo đáng kể. Nếu tiếp tục tăng lực, ứng suất sẽ tăng lên đến khoảng 600 MPa (giới hạn bền), sau đó giảm dần cho đến khi thanh thép bị đứt. Trong trường hợp này, giới hạn bền là 600 MPa, trong khi cường độ chịu kéo bao gồm toàn bộ quá trình từ biến dạng đàn hồi đến khi đứt.

6. Công Thức Tính Cường Độ Chịu Kéo Của Thép

Công thức tính cường độ chịu kéo của thép (hay giới hạn bền kéo) được biểu diễn như sau:

σb = Fmax/A

Trong đó:

  • σb là cường độ chịu kéo (giới hạn bền), đơn vị là MPa hoặc N/mm²
  • Fmax là lực kéo lớn nhất mà mẫu thử có thể chịu được trước khi bị đứt, đơn vị là N (newton)
  • A là diện tích mặt cắt ngang ban đầu của mẫu thử, đơn vị là mm²

Công thức này cho phép xác định khả năng chịu lực tối đa của vật liệu thép thông qua thí nghiệm kéo tiêu chuẩn, và là cơ sở để đánh giá chất lượng cũng như phân loại các loại thép trong xây dựng.

bảng tra cường độ chịu kéo của thép
Bảng tra cường độ chịu kéo của thép

6.1. Cường Độ Tiêu Chuẩn Của Cốt Thép

Cường độ tiêu chuẩn của cốt thép (Rsn) là giá trị cường độ chịu kéo được quy định trong các tiêu chuẩn thiết kế, dựa trên kết quả thử nghiệm với xác suất đảm bảo nhất định. Đây là thông số quan trọng làm cơ sở cho việc tính toán thiết kế kết cấu bê tông cốt thép.

Công thức xác định Rsn thường dựa trên phương pháp thống kê, với giá trị trung bình từ các mẫu thử nghiệm và độ lệch chuẩn được tính toán theo công thức:

Rsn = Rtb – kS

Trong đó:

  • Rsn là cường độ tiêu chuẩn
  • Rtb là giá trị trung bình của cường độ chịu kéo từ các mẫu thử
  • k là hệ số phụ thuộc vào xác suất đảm bảo (thường là 1.64 với xác suất 95%)
  • S là độ lệch chuẩn của các kết quả thử nghiệm

6.2. Cường Độ Tính Toán Cốt Thép Rs, Rsc

Cường độ tính toán của cốt thép là giá trị được sử dụng trực tiếp trong các công thức thiết kế kết cấu bê tông cốt thép, được xác định từ cường độ tiêu chuẩn sau khi đã áp dụng hệ số an toàn. Có hai loại cường độ tính toán chính:

Rs là cường độ tính toán của cốt thép chịu kéo, được tính theo công thức: Rs = Rsn/γs

Rsc là cường độ tính toán của cốt thép chịu nén, được tính theo công thức: Rsc = Rscn/γs

Trong đó:

  • Rsn và Rscn là cường độ tiêu chuẩn của cốt thép chịu kéo và chịu nén
  • γs là hệ số an toàn của vật liệu (thường từ 1.15 đến 1.25 tùy theo tiêu chuẩn thiết kế)

Việc sử dụng cường độ tính toán thay vì cường độ tiêu chuẩn giúp đảm bảo mức độ an toàn cần thiết cho kết cấu trong suốt quá trình sử dụng.

7. Bảng Tra Cơ Tính Của Một Số Loại Thép Thông Dụng Nhất

Loại thép Ký hiệu Giới hạn chảy (MPa) Giới hạn bền (MPa) Độ giãn dài (%) Ứng dụng chính
Thép cacbon thấp SS400 245 400-510 21 Kết cấu thông thường
Thép cacbon trung bình S45C 343 569 20 Trục, bánh răng
Thép hợp kim SCM440 685 882 13 Các chi tiết chịu lực cao
Thép không gỉ SUS304 205 520 40 Môi trường ăn mòn
Thép cốt bê tông CB240 CB240 240 380 25 Bê tông cốt thép
Thép cốt bê tông CB300 CB300 300 420 20 Bê tông cốt thép
Thép cốt bê tông CB400 CB400 400 600 14 Bê tông cốt thép
Thép cốt bê tông CB500 CB500 500 650 12 Bê tông cốt thép
Thép cường độ cao HT785 785 980 10 Kết cấu đặc biệt
Thép tấm Q235 235 375 26 Tấm, tôn

8. Bảng Tra Cường Độ Thép

Mác thép Giới hạn bền kéo (MPa) Giới hạn chảy (MPa) Mô-đun đàn hồi (GPa) Hệ số Poisson Độ cứng (HB)
SS400 400-510 245 200 0.28 120
SS490 490-610 325 200 0.28 140
SS540 540-640 390 200 0.28 160
SM400 400-510 245 200 0.28 120
SM490 490-610 325 200 0.28 140
SM520 520-640 355 200 0.28 150
SM570 570-720 450 200 0.28 170
SN400 400-510 235 200 0.28 120
SN490 490-610 325 200 0.28 140
SCM435 800-950 635 210 0.28 240
SCM440 882 685 210 0.28 260
S10C 294 196 200 0.28 95
S20C 402 226 200 0.28 120
S35C 520 294 200 0.28 150
S45C 569 343 200 0.28 170
S55C 618 363 200 0.28 185

9. Bảng Tra Cường Độ Bu Lông

Cấp độ bền Ký hiệu Giới hạn bền kéo (MPa) Giới hạn chảy (MPa) Ứng dụng
4.6 4.6 400 240 Kết cấu thông thường, tải trọng nhẹ
4.8 4.8 400 320 Kết cấu thông thường, tải trọng trung bình
5.6 5.6 500 300 Kết cấu thông thường, tải trọng trung bình
5.8 5.8 500 400 Kết cấu chịu lực, tải trọng trung bình
6.8 6.8 600 480 Kết cấu chịu lực, tải trọng cao
8.8 8.8 800 640 Kết cấu chịu lực cao, liên kết quan trọng
9.8 9.8 900 720 Kết cấu chịu lực rất cao
10.9 10.9 1000 900 Kết cấu đặc biệt, liên kết quan trọng
12.9 12.9 1200 1080 Kết cấu đặc biệt, yêu cầu cường độ cực cao

10. Cách Đo Cường Độ Thép Như Thế Nào?

Việc đo lường cường độ thép được thực hiện thông qua thử nghiệm kéo tiêu chuẩn, một phương pháp quan trọng để xác định các đặc tính cơ học của vật liệu thép. Quy trình này tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A370, ISO 6892, hoặc TCVN 197.

Quy trình đo cường độ thép bao gồm các bước chính sau:

  1. Chuẩn bị mẫu thử: Mẫu thép được cắt và gia công theo kích thước tiêu chuẩn, thường có dạng hình trụ hoặc thanh phẳng với phần giữa thu nhỏ.

  2. Lắp đặt mẫu: Mẫu được gắn chặt vào máy thử kéo với các đầu kẹp ở hai đầu.

  3. Tiến hành thử nghiệm: Máy thử sẽ kéo mẫu với tốc độ không đổi cho đến khi mẫu bị đứt, đồng thời ghi lại lực tác động và biến dạng tương ứng.

  4. Xử lý dữ liệu: Từ dữ liệu lực-biến dạng, các thông số như giới hạn đàn hồi, giới hạn chảy, giới hạn bền và độ giãn dài được tính toán.

  5. Báo cáo kết quả: Kết quả thử nghiệm được ghi lại trong báo cáo kỹ thuật, bao gồm các thông số cơ lý của mẫu thép.

Việc đo lường chính xác cường độ thép là yếu tố quan trọng trong kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn cho các công trình xây dựng.

bảng tra cường độ chịu kéo của thép
Cường độ chịu kéo của thép

Kết Luận

Cường độ chịu kéo của thép là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng nhất khi lựa chọn và sử dụng vật liệu thép trong xây dựng. Qua bài viết này, chúng ta đã hiểu rõ hơn về định nghĩa, đặc điểm, và các thông số liên quan đến cường độ chịu kéo của thép, cũng như cách thức đo lường và ứng dụng của nó trong thực tế.

Việc nắm vững các khái niệm như giới hạn đàn hồi, giới hạn chảy, giới hạn bền, cùng với các bảng tra cứu cường độ của các loại thép phổ biến sẽ giúp các kỹ sư, kiến trúc sư và nhà thầu xây dựng có thể lựa chọn đúng loại thép phù hợp với yêu cầu của từng công trình cụ thể.

Khi thiết kế và thi công các công trình, việc tham khảo các bảng tra cường độ chịu kéo của thép mới nhất năm 2025 là rất cần thiết để đảm bảo công trình đáp ứng được các yêu cầu về an toàn, độ bền và tuổi thọ. Đồng thời, việc này cũng giúp tối ưu hóa chi phí xây dựng thông qua việc sử dụng đúng loại và số lượng thép cần thiết.

Hãy luôn cập nhật những thông tin mới nhất về bảng tra cường độ chịu kéo của thép để áp dụng vào công việc một cách hiệu quả nhất!

Đánh giá bài viết này
Share on FacebookShare on Twitter

Inhat Blog

Inhat là nền tảng tổng hợp và đánh giá uy tín tại Việt Nam, cung cấp các bài viết review, xếp hạng doanh nghiệp, sản phẩm và dịch vụ trên nhiều lĩnh vực. Với hệ thống nội dung đa dạng và cập nhật thường xuyên, Inhat giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm những địa chỉ, thương hiệu và giải pháp phù hợp với nhu cầu của mình.

Bài viết liên quan

Xây nhà 2 tầng 5×16m: Cần chuẩn bị chi phí và hạng mục nào?

Xây nhà 2 tầng 5×16m: Cần chuẩn bị chi phí và hạng mục nào?

Vua Cửa Cuốn Hệ Thống Sửa Cửa Cuốn 24/7 Uy Tín – Có Mặt Sau 15 Phút, Giá Rẻ

Vua Cửa Cuốn Hệ Thống Sửa Cửa Cuốn 24/7 Uy Tín – Có Mặt Sau 15 Phút, Giá Rẻ

Tuổi Thọ Của Pin Năng Lượng Mặt Trời Là Bao Lâu?

Tuổi Thọ Của Pin Năng Lượng Mặt Trời Là Bao Lâu?

ngày tốt xây nhà tháng 10

Ngày Tốt Xây Nhà Tháng 10/2025: Lịch Vạn Sự Chính Xác, Hợp Tuổi Gia Chủ

Công Ty Xây Dựng Và Đầu Tư Nguyễn Duy

Khám Phá Top 10 Công Ty Xây Dựng Đà Lạt Uy Tín Hiện Nay

Top 11 Công Ty Xây Dựng Quy Nhơn Uy Tín Được Đánh Giá Cao

Top 11 Công Ty Xây Dựng Quy Nhơn Uy Tín Được Đánh Giá Cao

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

ĐĂNG KÝ NHẬN THÔNG TIN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ thông tin để nhận được sự hỗ trợ nhanh nhất từ đội ngũ của chúng tôi.

Đang gửi dữ liệu...

Inhat - Trang xếp hạng sản phẩm, dịch vụ uy tín

Giới thiệu

Inhat.vn - Trang xếp hạng sản phẩm, dịch vụ trên 64 tỉnh thành

Địa chỉ:

- Trụ sở chính: 23 Trường Thi 1, P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, Tp. Đà Nẵng

- Chi nhánh Hà Nội: 11 P. Vương Thừa Vũ, Khương Thượng, Thanh Xuân, Hà Nội

- Chi nhánh TP.HCM: 56 Yên Thế - Phường 2 - Q. Tân Bình - Tp. Hồ Chí Minh

Số điện thoại: 0935 612 623

Email: inhatblog@gmail.com

Được vận hành bởi

Công ty TNHH Truyền Thông Brando

Mã số thuế: 0402024025

Số điện thoại: 0935 612 623

Người chịu trách nhiệm: Bà Hoàng Thúy Phượng - Giám Đốc Công Ty

Thông Tin Chung

Giới thiệu về Inhat

Quản lý chất lượng nội dung

Quy định sử dụng

Tuyển dụng

Thông tin liên lạc

Các Chính Sách 

Chính Sách Xác Nhận Đơn Hàng

Chính Sách Thanh Toán

Chính Sách Bảo Mật Thanh Toán

Chính Sách Bảo Vệ, Bảo Mật Thông Tin Cá Nhân Khách Hàng

Chính Sách Hoàn, Hủy, Thay Đổi Dịch Vụ

Chính Sách Xử Lý Khiếu Nại

Nghĩa Vụ Người Mua/Người Bán

Các chứng nhận của Website

DMCA.com Protection Status

Chuyên mục

Nội thất

Xây dựng

Ẩm Thực

Du Lịch

Giáo Dục

Làm đẹp

Sức khoẻ

Công nghệ

Dịch Vụ

Thời trang

Các website cùng hệ thống

Giấp Phép Đăng ký kinh doanh số 0402024025 – do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Đà Nẵng cấp lần đầu ngày 16 tháng 01 năm 2020

No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Về chúng tôi
    • Giới thiệu về Inhat
  • Các tỉnh thành
  • Nội thất
    • Nội thất gia đình
    • Nội thất thanh lý
    • Nội thất thương mại
    • Nội thất văn phòng
    • Thiết kế & Thi công nội thất
    • Trang trí
  • Xây dựng
    • Công trình dân dụng
    • Công trình thương mại
    • Công trình công nghiệp
    • Công trình phụ trợ
    • Vật liệu xây dựng
  • Ẩm Thực
    • Địa điểm ăn uống
    • Nhà hàng
    • Quán ăn
    • Cafe – Bar
    • Cửa hàng thực phẩm
  • Du Lịch
    • Công ty du lịch
    • Lưu Trú
    • Di chuyển
    • Kinh nghiệm
  • Giáo Dục
    • Du học
    • Dạy nghề
    • Trung tâm
    • Trường Học
    • Kỹ năng
  • Làm đẹp
    • Mỹ phẩm
    • Spa – Thẩm mỹ
    • Thiết bị làm đẹp
    • Tóc & Nail
    • Thời trang
    • Xăm nghệ thuật
  • Sức khoẻ
    • Chăm sóc sức khỏe
    • Khám chữa bệnh
    • Dược
    • Thiết bị y tế
  • Dịch Vụ
    • Cưới hỏi
    • Hỗ trợ doanh nghiệp
    • Công nghệ
      • Điện tử
      • Điện gia dụng
    • In ấn
    • Marketing
    • Xe cộ
    • Pháp lý
    • Vệ sinh
    • Phục vụ sự kiện
    • Phong thủy
    • Vận chuyển
    • Thú cưng
    • Tài chính
    • Bất động sản
  • Liên hệ